eskimo curlew

eskimo curlew

The Eskimo curlew wades in shallow water along the coast.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chim mỏ cong (curlew) thuộc Tân Thế giới, sinh sảnmiền bắc Bắc Mỹ. Loài "Eskimo Curlew" (tên khoa học: Numenius borealis) hiện được cho đã tuyệt chủng hoặc cực kỳ nguy cấp.

dụ sử dụng
  • (Chim mỏ cong Eskimo từng một loài chim phổ biếnlãnh nguyên Bắc Cực.)
  • (Các nhà điểu học đã không xác nhận việc nhìn thấy chim mỏ cong Eskimo trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eskimo curlew" thường được dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã hoặc danh sách các loài nguy tuyệt chủng.
    • The Eskimo curlew is listed as critically endangered by the IUCN. (Chim mỏ cong Eskimo được IUCN liệt kê cực kỳ nguy cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Curlew (n): chim mỏ cong (chi ), một nhóm chim lội nước mỏ dài cong xuống.
  • Eskimo (adj): liên quan đến người Inuit (thổ dân vùng Bắc Cực), nhưng từ này ngày nay ít được dùng do có thể mang hàm ý lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
  • Boreal curlew: tên gọi khác của loài này, dựa trên môi trường sống (rừng phương bắc).
  • Northern curlew: tên gọi chỉ vùng phân bố địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho loài chim này.

Thành ngữ liên quan
  • "Gone the way of the Eskimo curlew": biến mất, tuyệt chủng hoặc không còn tồn tại (thành ngữ ám chỉ sự biến mất do tác động của con người).
    • Many traditional crafts have gone the way of the Eskimo curlew. (Nhiều nghề thủ công truyền thống đã biến mất như chim mỏ cong Eskimo.)